therapeutic abortion
Định nghĩa
Danh từ: Phá thai trị liệu – hành vi phá thai được thực hiện hợp pháp vì lý do y tế, chẳng hạn như khi tính mạng của người mẹ bị đe dọa hoặc để bảo vệ sức khỏe thể chất/tinh thần của người mẹ. Thuật ngữ này nhấn mạnh mục đích y tế, không phải lựa chọn cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đề nghị phá thai trị liệu vì thai kỳ gây nguy hiểm nghiêm trọng đến tim của người mẹ.)
- (Ở một số quốc gia, phá thai trị liệu chỉ được cho phép khi tính mạng người mẹ gặp nguy hiểm.)
- (Cô ấy phải trải qua phá thai trị liệu do dị tật thai nhi nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Therapeutic abortion" thường được dùng trong bối cảnh y tế và pháp lý để phân biệt với "phá thai tự chọn" (elective abortion – phá thai vì lý do cá nhân, không phải y tế).
- Trong luật pháp, thuật ngữ này có thể được định nghĩa cụ thể để xác định các trường hợp được phép phá thai hợp pháp.
Biến thể và từ gần giống
- Phá thai trị liệu (cụm từ dịch thuật trực tiếp).
- Phá thai y tế (medical abortion) – thường dùng để chỉ phá thai bằng thuốc, nhưng đôi khi được dùng đồng nghĩa với therapeutic abortion.
- Phá thai vì lý do sức khỏe (abortion for health reasons) – một cách diễn đạt khác.
Từ đồng nghĩa
- Phá thai vì lý do y tế (abortion for medical reasons): nhấn mạnh lý do y tế.
- Phá thai bắt buộc vì sức khỏe (medically necessary abortion): nhấn mạnh tính cần thiết về y tế.
- Phá thai cứu mẹ (life-saving abortion): trường hợp cụ thể khi mẹ có nguy cơ tử vong.
Các cụm từ liên quan
- Therapeutic abortion clause (điều khoản phá thai trị liệu) – một điều khoản trong luật cho phép phá thai vì lý do y tế.
- Therapeutic abortion procedure (quy trình phá thai trị liệu) – các bước y tế thực hiện phá thai vì lý do sức khỏe.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, người ta thường nói: "Abortion is a therapeutic measure" (Phá thai là một biện pháp trị liệu) để nhấn mạnh mục đích chữa bệnh.